chiến tranh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng xã hội - chính trị mang tính lịch sử, được biểu hiện bằng xung đột vũ trang có tổ chức, quy mô lớn giữa các quốc gia, dân tộc hoặc giữa các lực lượng trong một quốc gia: Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất, chỉ một cuộc xung đột bạo lực có hệ thống.
- Cuộc đấu tranh toàn diện hoặc trên một lĩnh vực cụ thể chống lại một đối tượng nào đó: Nghĩa mở rộng, chỉ một cuộc đối đầu mang tính hệ thống và căng thẳng, không nhất thiết phải là xung đột vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa 1):
- Chiến tranh thế giới thứ hai đã gây ra những tổn thất vô cùng to lớn cho nhân loại.
- Nhân dân Việt Nam đã kiên cường đấu tranh chống chiến tranh xâm lược để giành độc lập dân tộc.
- Danh từ (Nghĩa 2):
- Các cường quốc thường tiến hành chiến tranh tâm lí trước khi phát động tấn công quân sự.
- Chiến tranh thương mại giữa hai nước đã ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chiến tranh" như một trạng thái đối lập với "hoà bình": Thường dùng để chỉ một tình trạng xã hội đặc biệt.
- Nhân loại luôn khao khát hoà bình và ghét chiến tranh.
- "chiến tranh" trong các cụm từ chỉ tính chất, loại hình cụ thể: Dùng để phân loại các cuộc chiến dựa trên quy mô, tính chất, phương thức tiến hành.
- Chiến tranh lạnh là cuộc đối đầu căng thẳng giữa hai phe tư bản và xã hội chủ nghĩa sau Thế chiến II.
Biến thể và từ liên quan
- Chiến sự (danh từ): Chỉ các hoạt động quân sự, các trận đánh cụ thể trong một cuộc chiến tranh.
- Chiến sự tại khu vực biên giới đang diễn ra rất ác liệt.
- Chiến đấu (động từ): Hành động tham gia trực tiếp vào các trận đánh.
- Các chiến sĩ đã chiến đấu anh dũng để bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc.
- Xung đột vũ trang (cụm danh từ): Cụm từ có nghĩa gần tương đương, thường chỉ các cuộc chiến có quy mô nhỏ hơn hoặc chưa đạt đến mức độ toàn diện của một cuộc chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
- Cuộc chiến: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc để chỉ một cuộc chiến tranh cụ thể.
- Hỏa binh (từ Hán Việt cổ): Từ cũ, đồng nghĩa với chiến tranh.
Các cụm từ cố định (thuật ngữ) liên quan
- Chiến tranh chính nghĩa: Cuộc chiến tranh nhằm mục đích tự vệ, giải phóng dân tộc, bảo vệ chủ quyền, được cộng đồng quốc tế thừa nhận.
- Chiến tranh phi nghĩa: Cuộc chiến tranh nhằm mục đích xâm lược, áp bức, không được sự ủng hộ của nhân dân và luật pháp quốc tế.
- Chiến tranh toàn diện: Cuộc chiến tranh được tiến hành trên tất cả các mặt trận: quân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa.
- Chiến tranh cục bộ: Cuộc chiến tranh chỉ diễn ra trong một khu vực địa lý nhất định, không lan rộng toàn cầu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Được làm vua, thua làm giặc: Thành ngữ phản ánh một quan niệm về kết quả của chiến tranh, người thắng cuộc thì có tất cả, kẻ thua cuộc bị coi là phi nghĩa.
- Một người lo bằng kho người làm: Nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác hậu cần, chuẩn bị trong chiến tranh.
- dt. 1. Hiện tượng chính trị - xã hội có tính lịch sử, biểu hiện bằng xung đột bạo lực giữa các lực lượng đối kháng trong một nước hoặc giữa các nước: chiến tranh và Hoà Bình chống chiến tranh. 2. Việc tiến hành chống nước khác một cách toàn diện hoặc trên một lĩnh vực nào đó: chiến tranh phá hoại kinh tế chiến tranh tâm lí.